Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补足音程補足音程

bǔ zú yīn chéng

补足音程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补足音程 trong tiếng Việt

quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám

Tra từ liên quan