不自由,毋宁死不自由,毋寧死 bù zì yóu , wú nìng sǐ 不自由,毋宁死 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不自由,毋宁死 trong tiếng Việt cho tôi tự do hoặc cho tôi chết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan