Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不自由,毋宁死不自由,毋寧死

bù zì yóu , wú nìng sǐ

不自由,毋宁死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不自由,毋宁死 trong tiếng Việt

cho tôi tự do hoặc cho tôi chết

Tra từ liên quan