Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双人房雙人房

shuāng rén fáng

双人房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双人房 trong tiếng Việt

phòng đôi

Tra từ liên quan