Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双人包夹雙人包夾

shuāng rén bāo jiā

双人包夹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双人包夹 trong tiếng Việt

kèm đôi (thể thao)

Tra từ liên quan