Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽然

shuǎng rán

爽然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爽然 trong tiếng Việt

  1. thoải mái và vui vẻ
  2. vô tư
  3. bối rối
  4. nhầm lẫn
Tra từ liên quan