Kết quả tra từ “闹”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闹: ồn ào; huyên náo; gây ồn; làm phiền; xả (cảm xúc); phát bệnh; lên cơn (bệnh); tham gia (hoạt động gì); đùa giỡn
闹: biến thể của 鬧|闹[nao4]
闹鬼: bị ma ám
闹闹攘攘: gây náo động
闹腾: quậy phá; tạo sự hỗn loạn; làm ồn ào
闹钟: đồng hồ báo thức
闹铃时钟: đồng hồ báo thức
闹铃: báo thức (đồng hồ)
闹轰轰: biến thể của 鬧哄哄|闹哄哄[nao4 hong1 hong1]
闹贼: (thông tục) bị trộm đột nhập
闹着玩儿: đùa giỡn; đùa cợt; chơi khăm ai đó
闹脾气: nổi giận
闹肚子: (khẩu ngữ) bị tiêu chảy
闹翻天: gây náo loạn
闹翻: cãi nhau; to tiếng với nhau
闹糊糊: gây rắc rối
闹笑话: làm cho bản thân trở nên lố bịch
闹矛盾: bất hòa; xảy ra mâu thuẫn
闹猛: (tiếng địa phương) náo nhiệt; sôi động
闹洞房: phá đám phòng tân hôn (tục lệ Trung Quốc nơi khách đùa giỡn và trêu chọc cô dâu chú rể)
闹新房: xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]
闹房: xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]
闹情绪: tâm trạng không tốt
闹忙: (phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi
闹心: bực bội hoặc khó chịu; cảm thấy buồn nôn
闹别扭: khó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa; cãi nhau với
闹市: khu trung tâm; phố xá sầm uất
闹太套: (tiếng lóng Internet) phiên âm của "not at all" – cụm từ tiếng Anh trong một bài hát quảng bá Thế vận hội Bắc Kinh 2008 do Hoàng Hiểu Minh…
闹场: khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối
闹哄哄: ồn ào; nhốn nháo; gây chấn động; rất sôi nổi
闹区: khu trung tâm
闹剧: trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]
闹事: gây rối; tạo náo loạn
骚闹: ồn ào; làm ầm ĩ
医闹: (từ mới khoảng năm 2013) gây rối có tổ chức tại cơ sở y tế hoặc hành hung bằng lời nói và thể xác đối với nhân viên y tế, bởi bệnh nhân bức xúc…
胡闹: hành động tùy tiện và gây náo loạn; gây rắc rối
耍闹: chơi đùa ầm ĩ; đùa giỡn; quậy phá
繁闹: nhộn nhịp
穷在闹市无人问,富在深山有远亲: người nghèo nơi phố thị không ai hỏi đến; người giàu trong núi sâu có họ hàng xa
瞎闹: làm ầm ĩ; đùa giỡn; cư xử ngớ ngẩn
看热闹: xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người
热闹: náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
无理取闹: gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
凑热闹: tham gia cho vui; tham gia vào hoạt động; (bóng) chen vào; tạo thêm rắc rối
止闹按钮: nút báo lại
校闹: hoạt động gây rối nhắm vào trường bởi bên bất mãn (từ mới được tạo ra theo mô hình của 醫鬧|医闹[yi1 nao4])
打闹: cãi nhau; tranh cãi; làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo
小打小闹: quy mô nhỏ
大闹天宫: Tôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1] từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西遊記|西游记
大闹: gây náo loạn; làm loạn
大吵大闹: la hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ; làm náo loạn
喧闹: gây ồn; ồn ào
哭闹: gào khóc, làm phiền người khác
吵闹声: tiếng ồn
吵闹: ồn ào; om sòm; la hét và kêu gào
取闹: gây rối; trêu đùa
又吵又闹: gây ồn ào; làm loạn
内行看门道,外行看热闹: trong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt
五鬼闹判: Năm con quỷ náo loạn quan tòa, hoặc Năm con quỷ chống lại phán xét (tên vở opera dân gian, thành ngữ); nhân vật quan trọng bị đám đông kẻ gây…
一哭二闹三上吊: (thành ngữ) làm ầm ĩ lên; ăn vạ