Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闹房鬧房

nào fáng

闹房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹房 trong tiếng Việt

xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Tra từ liên quan