Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nào

闹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹 trong tiếng Việt

biến thể của 鬧|闹[nao4]

Tra từ liên quan