Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闹市鬧市

nào shì

闹市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹市 trong tiếng Việt

khu trung tâm; phố xá sầm uất

Tra từ liên quan