闹市
khu trung tâm; phố xá sầm uất
khu trung tâm; phố xá sầm uất
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu trung tâm
›闹场nào chǎngkhúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối
›闹情绪nào qíng xùtâm trạng không tốt
›闹洞房nào dòng fángphá đám phòng tân hôn (tục lệ Trung Quốc nơi khách đùa giỡn và trêu chọc cô dâu chú rể)
›闹别扭nào biè niukhó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa; cãi nhau với
›闹心nào xīnbực bội hoặc khó chịu; cảm thấy buồn nôn
›闹哄哄nào hōng hōngồn ào; nhốn nháo; gây chấn động; rất sôi nổi
›闹忙nào máng(phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.