Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闹情绪鬧情緒

nào qíng xù

闹情绪 là gì?

闹情绪 [nào qíng xù] có nghĩa là tâm trạng không tốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹情绪 trong tiếng Việt

tâm trạng không tốt

Cách đọc và ghi nhớ 闹情绪

闹情绪 được đọc là nào qíng xù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tâm trạng không tốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan