Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闹忙鬧忙

nào máng

闹忙 là gì?

闹忙 [nào máng] có nghĩa là (phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹忙 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) nhộn nhịp
  2. sôi nổi

Cách đọc và ghi nhớ 闹忙

闹忙 được đọc là nào máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) nhộn nhịp; sôi nổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan