Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热闹熱鬧

rè nao

热闹 là gì?

热闹 [rè nao] có nghĩa là náo nhiệt và sôi động; sôi nổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热闹 trong tiếng Việt

  1. náo nhiệt và sôi động
  2. sôi nổi

Cách đọc và ghi nhớ 热闹

热闹 được đọc là rè nao, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “náo nhiệt và sôi động; sôi nổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan