Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凑热闹湊熱鬧

còu rè nao

凑热闹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凑热闹 trong tiếng Việt

tham gia cho vui; tham gia vào hoạt động; (bóng) chen vào; tạo thêm rắc rối

Tra từ liên quan