闹鬧
闹 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 闹 trong tiếng Việt
ồn ào; huyên náo; gây ồn; làm phiền; xả (cảm xúc); phát bệnh; lên cơn (bệnh); tham gia (hoạt động gì); đùa giỡn
ồn ào; huyên náo; gây ồn; làm phiền; xả (cảm xúc); phát bệnh; lên cơn (bệnh); tham gia (hoạt động gì); đùa giỡn