Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看热闹看熱鬧

kàn rè nao

看热闹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看热闹 trong tiếng Việt

xem náo nhiệt; đi đến chỗ đông người

Tra từ liên quan