闹场
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闹场
khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối
Giản thể闹场
Phồn thể鬧場
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng