Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内行看门道,外行看热闹內行看門道,外行看熱鬧

nèi háng kàn mén dao , wài háng kàn rè nao

内行看门道,外行看热闹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内行看门道,外行看热闹 trong tiếng Việt

trong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt

Tra từ liên quan