内行看门道,外行看热闹內行看門道,外行看熱鬧
内行看门道,外行看热闹 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 内行看门道,外行看热闹 trong tiếng Việt
trong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt
trong khi người thành thạo nhận ra sự tinh tế, người ngoại đạo chỉ đơn giản thưởng thức sự náo nhiệt