Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闹钟鬧鐘

nào zhōng

闹钟 là gì?

闹钟 [nào zhōng] có nghĩa là đồng hồ báo thức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹钟 trong tiếng Việt

đồng hồ báo thức

Cách đọc và ghi nhớ 闹钟

闹钟 được đọc là nào zhōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ báo thức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan