Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一哭二闹三上吊一哭二鬧三上吊

yī kū èr nào sān shàng diào

一哭二闹三上吊 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一哭二闹三上吊 trong tiếng Việt

(thành ngữ) làm ầm ĩ lên; ăn vạ

Tra từ liên quan