一哭二闹三上吊一哭二鬧三上吊 yī kū èr nào sān shàng diào 一哭二闹三上吊 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一哭二闹三上吊 trong tiếng Việt (thành ngữ) làm ầm ĩ lên; ăn vạ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan