校闹校鬧
校闹 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 校闹 trong tiếng Việt
hoạt động gây rối nhắm vào trường bởi bên bất mãn (từ mới được tạo ra theo mô hình của 醫鬧|医闹[yi1 nao4])
hoạt động gây rối nhắm vào trường bởi bên bất mãn (từ mới được tạo ra theo mô hình của 醫鬧|医闹[yi1 nao4])