Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喧闹喧鬧

xuān nào

喧闹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喧闹 trong tiếng Việt

  1. gây ồn
  2. ồn ào
Tra từ liên quan