Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闹区鬧區

nào qū

闹区 là gì?

闹区 [nào qū] có nghĩa là khu trung tâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹区 trong tiếng Việt

khu trung tâm

Cách đọc và ghi nhớ 闹区

闹区 được đọc là nào qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu trung tâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan