耍闹耍鬧 shuǎ nào 耍闹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耍闹 trong tiếng Việt chơi đùa ầm ĩ; đùa giỡn; quậy phá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan