Kết quả tra từ “闲”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闲: nhàn rỗi; không có việc; thư nhàn
闲: đóng kín; (biến thể của 閒|闲[xian2]) nhàn rỗi; không có việc; rảnh rỗi
闲余: (thời gian của một người) rảnh rỗi; không bận
闲钱: tiền dư
闲适: nhàn nhã và thoải mái; thư giãn
闲谈: tán gẫu
闲话: cuộc trò chuyện phiếm; tán gẫu; bàn tán; nói về (bất cứ gì nghĩ đến)
闲言闲语: lời đồn nhàn rỗi
闲聊: tán gẫu; cuộc trò chuyện phiếm
闲置: để mặc không dùng; để không
闲空: nhàn rỗi; thời gian rảnh; rảnh rỗi
闲混: la cà
闲书: đọc giải trí
闲暇: nhàn rỗi
闲晃: đi lang thang; đi chơi
闲散: thư thái; nhàn nhã; (về tài nguyên: công nhân, quỹ, v.v.) không sử dụng; nhàn rỗi
闲扯: tán gẫu; nói chuyện phiếm
闲情逸致: tâm trạng thong thả và thư thái
闲情: tâm trạng nhàn nhã
闲口: nói chuyện phiếm
闲来无事: nhàn rỗi không có việc gì làm
闲侃: tán gẫu
闲人: người nhàn rỗi; kẻ lười biếng; người không có lý do chính đáng để ở một nơi nào đó
闲事: việc của người khác
闲静: bình tĩnh; yên tĩnh
闲杂: (nhân viên) không có nhiệm vụ cố định
闲雅: tao nhã; duyên dáng
闲逸: thư thái và nhàn nhã
闲逛: đi dạo
闲谈: biến thể của 閒談|闲谈[xian2 tan2]
闲话家常: tán gẫu chuyện nhà (thành ngữ)
闲言碎语: lời đàm tiếu nhàn rỗi; chuyện vớ vẩn; tin đồn phỉ báng
闲花: hoa dại
闲职: chức vị nhàn hạ; vị trí có rất ít nghĩa vụ
闲聊天: trò chuyện; tán gẫu
闲章: con dấu trang trí, không khắc tên chủ sở hữu mà khắc một câu thơ nổi tiếng hoặc tương tự, dùng cho mục đích nghệ thuật trên tranh v.v
闲暇: nhàn rỗi; thời gian rảnh; chưa dùng đến; không được sử dụng
闲心: tâm trạng thư thái; tinh thần thoải mái
闲居: sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu; ở nhà không có việc gì làm; sống một cuộc sống cô đơn
闲坐: ngồi không; ngồi một cách nhàn nhã
闲在: nhàn rỗi
闲冗: quan chức nhàn rỗi; nhân viên dư thừa
闲人: biến thể của 閒人|闲人[xian2 ren2]
防闲: bảo vệ
游手好闲: ăn không ngồi rồi
躲清闲: tránh bị quấy rầy để được nhàn rỗi
赋闲: ở nhà không làm gì; đã từ chức; thất nghiệp; bị sa thải; đang nghỉ phép
讲闲话: nói chuyện phiếm; bình phẩm không hay
说闲话: tán gẫu; bàn tán
管闲事: chõ mũi; vô công rồi nghề; tò mò chuyện người khác
等闲之辈: (trong phủ định) (không) phải dạng tầm thường
等闲: bình thường; phổ biến; không quan trọng; một cách nhàn rỗi; không có lý do
空闲: thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh; (về người) rảnh rỗi; không bận; (về thiết bị, phòng ốc, v.v.) không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi…
无业闲散: thất nghiệp và nhàn rỗi
清闲: nhàn rỗi; thanh nhàn
消闲儿: biến thể er hoá của 消閒|消闲[xiao1 xian2]
消闲: dành thời gian nhàn rỗi; tiêu thời gian rảnh
气定神闲: bình tĩnh và điềm nhiên (thành ngữ)
有钱有闲: có tiền và thời gian; thuộc tầng lớp nhàn rỗi; người giàu nhàn hạ
悠闲: nhàn nhã; vô tư; thư thái