Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲散閒散

xián sǎn

闲散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲散 trong tiếng Việt

  1. thư thái
  2. nhàn nhã
  3. (về tài nguyên: công nhân, quỹ, v.v.) không sử dụng
  4. nhàn rỗi
Tra từ liên quan