Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲话閒話

xián huà

闲话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲话 trong tiếng Việt

  1. cuộc trò chuyện phiếm
  2. tán gẫu
  3. bàn tán
  4. nói về (bất cứ gì nghĩ đến)
Tra từ liên quan