Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有钱有闲有錢有閑

yǒu qián yǒu xián

有钱有闲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有钱有闲 trong tiếng Việt

  1. có tiền và thời gian
  2. thuộc tầng lớp nhàn rỗi
  3. người giàu nhàn hạ
Tra từ liên quan