闲职閑職 xián zhí 闲职 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闲职 trong tiếng Việt chức vị nhàn hạvị trí có rất ít nghĩa vụ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan