Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲职閑職

xián zhí

闲职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲职 trong tiếng Việt

  1. chức vị nhàn hạ
  2. vị trí có rất ít nghĩa vụ
Tra từ liên quan