Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消闲儿消閒兒

xiāo xián r

消闲儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消闲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 消閒|消闲[xiao1 xian2]

Tra từ liên quan