闲冗閑冗 xián rǒng 闲冗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闲冗 trong tiếng Việt quan chức nhàn rỗi; nhân viên dư thừa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan