Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲杂閑雜

xián zá

闲杂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲杂 trong tiếng Việt

(nhân viên) không có nhiệm vụ cố định

Tra từ liên quan