Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲人閑人

xián rén

闲人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲人 trong tiếng Việt

biến thể của 閒人|闲人[xian2 ren2]

Tra từ liên quan