Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲言碎语閑言碎語

xián yán suì yǔ

闲言碎语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲言碎语 trong tiếng Việt

  1. lời đàm tiếu nhàn rỗi
  2. chuyện vớ vẩn
  3. tin đồn phỉ báng
Tra từ liên quan