Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲居閑居

xián jū

闲居 là gì?

闲居 [xián jū] có nghĩa là sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu; ở nhà không có việc gì làm; sống một cuộc sống cô đơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲居 trong tiếng Việt

  1. sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu
  2. ở nhà không có việc gì làm
  3. sống một cuộc sống cô đơn

Cách đọc và ghi nhớ 闲居

闲居 được đọc là xián jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu; ở nhà không có việc gì làm; sống một cuộc sống cô đơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan