Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲逸閑逸

xián yì

闲逸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲逸 trong tiếng Việt

thư thái và nhàn nhã

Tra từ liên quan