Kết quả tra từ “钱”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钱: tiền xu; tiền; LT:筆|笔[bi3]; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]
钱钟书: Tiền Chung Thư (1910-1998), học giả văn học và tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Vây Thành 圍城|围城 năm 1947
钱钞: tiền
钱起: Tiền Khởi (khoảng 710-780), nhà thơ thời Đường
钱财: của cải; tiền bạc
钱袋: ví tiền; bóp tiền
钱庄: tiệm tiền kiểu cũ (một loại ngân hàng tư nhân xuất hiện đầu tiên vào thời Minh, phát triển mạnh vào thời Thanh, và không còn sau năm 1949)…
钱能通神: tiền là vạn năng; tiền có thể làm lay động thần thánh
钱粮: thuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)
钱皮: Carlo Azeglio Ciampi (1920-2016), tổng thống Ý 1999-2006
钱物: tiền và vật có giá trị
钱永健: Roger Yonchien Tsien (1952-), nhà hóa học người Mỹ gốc Hoa và là người đoạt giải Nobel năm 2008
钱树: cây tiền; gái mại dâm; gà đẻ trứng vàng
钱是万恶之源: Tiền là nguồn gốc của mọi tội lỗi
钱币: tiền
钱学森: Qian Xuesen (1911-2009), nhà khoa học và kỹ sư hàng không vũ trụ Trung Quốc
钱夹: ví tiền; phiên âm Đài Loan [qian2 jia2]
钱多事少离家近: nhiều tiền, ít việc, gần nhà; công việc lý tưởng
钱塘潮: hiện tượng triều cường trên sông Tiền Đường
钱塘江: Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
钱塘: Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
钱可通神: có tiền có thể làm mọi thứ (thành ngữ); có tiền là có quyền
钱包: ví; bóp tiền
钱其琛: Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung Quốc
钱串子: xâu tiền đồng (ở Trung Quốc cổ đại); (nghĩa bóng) người quá coi trọng tiền bạc; (động vật học) con rết
钱串儿: biến thể er hoá của 錢串|钱串[qian2 chuan4]
钱串: xâu tiền
钱不是万能的,没钱是万万不能的: tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)
钱三强: Tiền Tam Cường
黑钱: tiền bẩn
体己钱: tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũi
香火钱: tiền quyên góp cho đền chùa
余钱: tiền dư
零钱: tiền thối; lẻ tiền; tiền tiêu vặt
零花钱: tiền tiêu vặt; tiền trợ cấp
零用钱: tiền tiêu vặt; trợ cấp; tiền xài
闲钱: tiền dư
铜钱: đồng xu đồng (tròn có lỗ vuông ở giữa, được sử dụng trong thời xưa ở Trung Quốc)
银钱: tiền bạc (thời xưa)
金钱非万能: tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu
金钱豹: báo hoa mai
金钱万能: tiền là vạn năng (thành ngữ); có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết
金钱挂帅: chỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có
金钱不能买来幸福: tiền không thể mua được hạnh phúc
金钱: tiền; tiền tệ
酒钱: tiền bo
退钱: hoàn tiền
车钱: tiền vé; chi phí vận chuyển
身体是革命的本钱: nghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng; hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)
趁钱: biến thể của 稱錢|称钱[chen4 qian2]
赚钱: kiếm tiền; kiếm lời
赚大钱: kiếm được nhiều tiền
赌钱: đánh bạc
卖钱: kiếm tiền bằng cách bán thứ gì đó
赔钱货: hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ; con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)
赔钱: lỗ tiền; trả tiền bồi thường
赏钱: tiền boa; tiền thưởng; phần thưởng tiền; thưởng thêm
买路钱: tiền bị lấy bởi thổ phỉ để đổi lấy sự an toàn; phí đường phi pháp; (cũ) tiền giấy rải dọc đường đám tang
见钱眼开: mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ); chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân; tham tiền
要钱: thu phí; đòi thanh toán