钱塘錢塘
钱塘 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 钱塘 trong tiếng Việt
Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]