Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赔钱货賠錢貨

péi qián huò

赔钱货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赔钱货 trong tiếng Việt

hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ; con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)

Tra từ liên quan