赔钱货賠錢貨
赔钱货 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 赔钱货 trong tiếng Việt
hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ; con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)
hàng hóa không có lãi; món hàng chỉ bán lỗ; con gái (thời xưa gọi như vậy vì con gái cần của hồi môn khi kết hôn)