钱庄 là gì?
Nghĩa của từ 钱庄 trong tiếng Việt
tiệm tiền kiểu cũ (một loại ngân hàng tư nhân xuất hiện đầu tiên vào thời Minh, phát triển mạnh vào thời Thanh, và không còn sau năm 1949); (thời hiện đại) công ty tài chính phi chính thức, thường hoạt động ở ranh giới pháp luật