金钱
tiền; tiền tệ
tiền; tiền tệ
金钱 thường mang nghĩa “tiền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 金钱 cùng cụm 金钱豹 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
báo hoa mai
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiền không thể mua được hạnh phúc
›金钱挂帅jīn qián guà shuàichỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có
›金钱非万能jīn qián fēi wàn néngtiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu
›金铜合铸jīn tóng hé zhùhợp kim vàng đồng
›金银铜铁锡jīn yín tóng tiě xī5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc
›金银花jīn yín huācây kim ngân
›金银箔jīn yín bólá vàng và bạc; lá vàng lá bạc
›金钱豹jīn qián bàobáo hoa mai
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.