Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钱串子錢串子

qián chuàn zi

钱串子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钱串子 trong tiếng Việt

xâu tiền đồng (ở Trung Quốc cổ đại); (nghĩa bóng) người quá coi trọng tiền bạc; (động vật học) con rết

Tra từ liên quan