Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零花钱零花錢

líng huā qián

零花钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零花钱 trong tiếng Việt

  1. tiền tiêu vặt
  2. tiền trợ cấp
Tra từ liên quan