钱夹錢夾 qián jiā 钱夹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钱夹 trong tiếng Việt ví tiền; phiên âm Đài Loan [qian2 jia2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan