Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钱夹錢夾

qián jiā

钱夹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钱夹 trong tiếng Việt

ví tiền; phiên âm Đài Loan [qian2 jia2]

Tra từ liên quan