车钱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
车钱
tiền vé; chi phí vận chuyển
Giản thể车钱
Phồn thể車錢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng