Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香火钱香火錢

xiāng huǒ qián

香火钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香火钱 trong tiếng Việt

tiền quyên góp cho đền chùa

Tra từ liên quan