钱錢
钱 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 钱 trong tiếng Việt
tiền xu; tiền; LT:筆|笔[bi3]; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]
tiền xu; tiền; LT:筆|笔[bi3]; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]