Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钱粮錢糧

qián liáng

钱粮 là gì?

钱粮 [qián liáng] có nghĩa là thuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钱粮 trong tiếng Việt

  1. thuế đất
  2. tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)

Cách đọc và ghi nhớ 钱粮

钱粮 được đọc là qián liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan