钱粮 là gì?
钱粮 [qián liáng] có nghĩa là thuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp).
Nghĩa của từ 钱粮 trong tiếng Việt
- thuế đất
- tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)
Cách đọc và ghi nhớ 钱粮
钱粮 được đọc là qián liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuế đất; tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .