趁钱趁錢 chèn qián 趁钱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趁钱 trong tiếng Việt biến thể của 稱錢|称钱[chen4 qian2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan