Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “裁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
cái

cắt ra (như cắt áo); cắt; tỉa; giảm; bớt; cắt giảm (ví dụ: nhân viên); quyết định; phán quyết

Từ vựng
裁兵
cái bīng

giảm số lượng quân; giải trừ quân bị

Cụm từ
裁军
cái jūn

giải trừ quân bị

Cụm từ
裁决
cái jué

phán quyết; phân xử

Cụm từ
裁减
cái jiǎn

giảm; bớt; cắt giảm

Cụm từ
裁切
cái qiē

cắt xén; tỉa

Cụm từ
裁判
cái pàn

(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án; (thể thao) làm trọng tài; (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài

Cụm từ
裁制
cái zhì

may mặc; làm quần áo

Cụm từ
裁剪
cái jiǎn

cắt may

Cụm từ
裁员
cái yuán

cắt giảm nhân sự; sa thải nhân viên

Cụm từ
裁处
cái chǔ

xử lý

Cụm từ
裁夺
cái duó

xem xét và quyết định

Cụm từ
裁定
cái dìng

phán quyết

Cụm từ
裁并
cái bìng

cắt giảm và hợp nhất

Cụm từ
裁度
cái duó

(trang trọng) đưa ra phán đoán; quyết định

Cụm từ
裁撤
cái chè

giải thể một tổ chức

Cụm từ
裁断
cái duàn

xem xét và quyết định

Cụm từ
裁汰
cái tài

cắt giảm

Cụm từ
裁答
cái dá

trả lời (thư)

Cụm từ
裁缝
cái feng

thợ may; nhà may

Cụm từ
裁革
cái gé

sa thải; cho nghỉ việc

Cụm từ
裁判员
cái pàn yuán

trọng tài

Cụm từ
裁判官
cái pàn guān

thẩm phán

Cụm từ
裁判所
cái pàn suǒ

nơi xét xử; tòa án

Cụm từ