Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cái

裁 là gì?

[cái] có nghĩa là cắt ra (như cắt áo); cắt; tỉa; giảm; bớt; cắt giảm (ví dụ: nhân viên); quyết định; phán quyết.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裁 trong tiếng Việt

  1. cắt ra (như cắt áo)
  2. cắt
  3. tỉa
  4. giảm
  5. bớt
  6. cắt giảm (ví dụ: nhân viên)
  7. quyết định
  8. phán quyết

Cách đọc và ghi nhớ 裁

được đọc là cái, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt ra (như cắt áo); cắt; tỉa; giảm; bớt; cắt giảm (ví dụ: nhân viên); quyết định; phán quyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan